tổn thương nghĩa tiếng Đức là
gekränkt
(adj)
tổn thương còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gekränkt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tổn thương
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gekränkt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gekränkt: tổn thương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gekränkt