tôn thờ nghĩa tiếng Anh là
exalting
/ɪɡˈzɔltɪŋ/
(v)
tôn thờ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exalting
Nghe phát âm giọng Mỹ của exalting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tôn thờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exalting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exalting: tôn thờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exalting