tôn kính nghĩa tiếng Đức là
Tribut
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tôn kính
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tribut
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tribut: tôn kính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tribut