tóm tắt lại nghĩa tiếng Anh là
summarise
/ˈsʌməraɪz/
(v)
tóm tắt lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của summarise
Nghe phát âm giọng Mỹ của summarise
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tóm tắt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của summarise
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan summarise: tóm tắt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
summarise