tội phạm vị thành niên nghĩa tiếng Anh là
delinquent
/dɪˈlɪŋkwənt/
(n)(adj)
tội phạm vị thành niên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của delinquent
Nghe phát âm giọng Mỹ của delinquent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tội phạm vị thành niên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của delinquent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan delinquent: tội phạm vị thành niên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
delinquent