tội phạm gian lận nghĩa tiếng Anh là
fraud offense
/frɔːd əˈfɛns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fraud offense
Nghe phát âm giọng Mỹ của fraud offense
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tội phạm gian lận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fraud offense
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fraud offense: tội phạm gian lận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fraud offense