tội phạm chất thải nghĩa tiếng Anh là
waste offender
/weɪst əˈfɛndər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của waste offender
Nghe phát âm giọng Mỹ của waste offender
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tội phạm chất thải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của waste offender
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan waste offender: tội phạm chất thải
Mở Rộng