tồi bại nghĩa tiếng Anh là
unsightly
/ʌnˈsaɪtli/
tồi bại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unsightly
Nghe phát âm giọng Mỹ của unsightly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tồi bại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unsightly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unsightly: tồi bại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unsightly