tóc vàng trung bình nghĩa tiếng Đức là
mittelblond
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tóc vàng trung bình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mittelblond
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mittelblond: tóc vàng trung bình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mittelblond