tóc vàng nghĩa tiếng Anh là
blonde hair
/blɒnd hɛər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blonde hair
Nghe phát âm giọng Mỹ của blonde hair
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tóc vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blonde hair
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blonde hair: tóc vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blonde hair