toàn bộ đồ đạc nghĩa tiếng Anh là
caboodle
/kəˈbuːdəl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của caboodle
Nghe phát âm giọng Mỹ của caboodle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của toàn bộ đồ đạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của caboodle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan caboodle: toàn bộ đồ đạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
caboodle