to shine brilliantly nghĩa tiếng Anh là
coruscate
/ˈkɒrəskeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coruscate
Nghe phát âm giọng Mỹ của coruscate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của to shine brilliantly
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coruscate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coruscate: to shine brilliantly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coruscate