tô màu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einfärbung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tô màu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einfärbung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einfärbung: tô màu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einfärbung