to lớn nghĩa tiếng Đức là
wuchtig
(adj)
to lớn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wuchtig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của to lớn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wuchtig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wuchtig: to lớn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wuchtig