tổ chức lại nghĩa tiếng Anh là
reorganize
/ˌriːˈɔːrɡəˌnaɪz/
(v)
tổ chức lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reorganize
Nghe phát âm giọng Mỹ của reorganize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tổ chức lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reorganize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reorganize: tổ chức lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reorganize