tipping (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đổ tiền boa
tipping phiên âm IPA là /ˈtɪpɪŋ/
tipping còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tipping
Nghe phát âm giọng Mỹ của tipping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đổ tiền boa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tipping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tipping
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tipping