tinh xảo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fingerfertigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tinh xảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fingerfertigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fingerfertigkeit: tinh xảo
Mở Rộng