tình trạng nhiễm mỡ nghĩa tiếng Đức là
Steatose
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Steatose
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tình trạng nhiễm mỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Steatose
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Steatose: tình trạng nhiễm mỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Steatose