tình trạng lộn xộn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shattered remains
Nghe phát âm giọng Mỹ của shattered remains
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tình trạng lộn xộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shattered remains
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shattered remains: tình trạng lộn xộn
Mở Rộng