tình trạng khẩn cấp nghĩa tiếng Đức là
Notsituation
(f)(-en)
tình trạng khẩn cấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Notsituation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tình trạng khẩn cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Notsituation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Notsituation: tình trạng khẩn cấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Notsituation