tình trạng kẹt cứng nghĩa tiếng Đức là
Stau
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tình trạng kẹt cứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Stau
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Stau: tình trạng kẹt cứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Stau