tình trạng hiện tại nghĩa tiếng Anh là
current status
/ˈkɜːrənt ˈsteɪtəs/
(n)(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của current status
Nghe phát âm giọng Mỹ của current status
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tình trạng hiện tại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của current status
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan current status: tình trạng hiện tại
Mở Rộng