tình trạng dễ chuyển đổi thành tiền mặt nghĩa tiếng Đức là
Liquidität
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Liquidität
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tình trạng dễ chuyển đổi thành tiền mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Liquidität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Liquidität: tình trạng dễ chuyển đổi thành tiền mặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Liquidität