tính tò mò nghĩa tiếng Anh là
curiosity
/ˌkjʊəriˈɒsəti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính tò mò
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của curiosity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan curiosity: tính tò mò
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
curiosity