Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Freundlichkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính thân thiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Freundlichkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Freundlichkeit: tính thân thiện
Mở Rộng