tinh tế trong ngôn ngữ hoặc nghệ thuật nghĩa tiếng Đức là
Purismus
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Purismus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tinh tế trong ngôn ngữ hoặc nghệ thuật
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Purismus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Purismus: tinh tế trong ngôn ngữ hoặc nghệ thuật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Purismus