tinh tế nghĩa tiếng Anh là
astute
/əˈstjuːt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tinh tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của astute
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan astute: tinh tế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
astute