tỉnh táo lại nghĩa tiếng Anh là
sobering up
/ˈsəʊbərɪŋ ʌp/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sobering up
Nghe phát âm giọng Mỹ của sobering up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tỉnh táo lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sobering up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sobering up: tỉnh táo lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sobering up