tỉnh táo hơn nghĩa tiếng Anh là
perking up
/ˈpɜːrkɪŋ ʌp/
(v)
tỉnh táo hơn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perking up
Nghe phát âm giọng Mỹ của perking up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tỉnh táo hơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perking up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perking up: tỉnh táo hơn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perking up