tính nhạy cảm quá mức nghĩa tiếng Anh là
hypersensitivity
/ˌhaɪpərˌsɛnsɪˈtɪvɪti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính nhạy cảm quá mức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hypersensitivity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hypersensitivity: tính nhạy cảm quá mức
Mở Rộng