tính khí nóng nảy nghĩa tiếng Đức là
Jähzorn
(der)
tính khí nóng nảy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Jähzorn
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính khí nóng nảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Jähzorn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Jähzorn: tính khí nóng nảy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Jähzorn