tính ì nghĩa tiếng Anh là
inertia
/ɪˈnɜrʃə/
(n)(noun)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inertia
Nghe phát âm giọng Mỹ của inertia
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính ì
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inertia
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inertia: tính ì
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inertia