tình huống khẩn cấp nghĩa tiếng Đức là
Notfälle
(m, pl)
tình huống khẩn cấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Notfälle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tình huống khẩn cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Notfälle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Notfälle: tình huống khẩn cấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Notfälle