tình đồng đội nghĩa tiếng Anh là
camaraderie
/ˌkæməˈrɑːdəri/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của camaraderie
Nghe phát âm giọng Mỹ của camaraderie
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tình đồng đội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của camaraderie
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan camaraderie: tình đồng đội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
camaraderie