tình đồng đội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kameradschaft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tình đồng đội
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kameradschaft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kameradschaft: tình đồng đội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kameradschaft