tính độc đáo nghĩa tiếng Anh là
originality
/əˌrɪdʒəˈnæləti/
(n)
tính độc đáo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của originality
Nghe phát âm giọng Mỹ của originality
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính độc đáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của originality
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan originality: tính độc đáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
originality