Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Elastizität
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính đàn hồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Elastizität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Elastizität: tính đàn hồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Elastizität