tính dai dẳng nghĩa tiếng Anh là
persistence
/pərˈsɪstəns/
(n)
tính dai dẳng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của persistence
Nghe phát âm giọng Mỹ của persistence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính dai dẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của persistence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan persistence: tính dai dẳng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
persistence