tính cứng nhắc nghĩa tiếng Anh là
rigidity
/rɪˈdʒɪdəti/
tính cứng nhắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rigidity
Nghe phát âm giọng Mỹ của rigidity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính cứng nhắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rigidity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rigidity: tính cứng nhắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rigidity