tính cảm động nghĩa tiếng Anh là
sentimentality
/ˌsɛntɪmɛnˈtælɪti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sentimentality
Nghe phát âm giọng Mỹ của sentimentality
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính cảm động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sentimentality
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sentimentality: tính cảm động
Mở Rộng