tính astringent (hạt tính) nghĩa tiếng Anh là
astringency
/əˈstrɪndʒənsi/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của astringency
Nghe phát âm giọng Mỹ của astringency
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính astringent (hạt tính)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của astringency
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan astringency: tính astringent (hạt tính)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
astringency