tin vào nghĩa tiếng Anh là
buy into
/baɪ ˈɪntuː/
(phrasal verb)
tin vào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của buy into
Nghe phát âm giọng Mỹ của buy into
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tin vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của buy into
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan buy into: tin vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
buy into