tín nhiệm nghĩa tiếng Anh là
credibility
/ˌkrɛdəˈbɪləti/
(n)
tín nhiệm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan credibility: tín nhiệm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
credibility