tiểu đoàn nghĩa tiếng Anh là
battalion
/bæˈtælɪən/
(n) (military)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiểu đoàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của battalion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan battalion: tiểu đoàn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
battalion