tiêu điểm nghĩa tiếng Đức là
fokussieren
(v)(Present tense)
tiêu điểm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fokussieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiêu điểm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fokussieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fokussieren: tiêu điểm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fokussieren