tiết tấu andante nghĩa tiếng Anh là
andante
/ænˈdænteɪ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của andante
Nghe phát âm giọng Mỹ của andante
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiết tấu andante
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của andante
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan andante: tiết tấu andante
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
andante