tiết tấu nghĩa tiếng Đức là
Rhythmus
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rhythmus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiết tấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rhythmus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rhythmus: tiết tấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rhythmus