tiết kiệm diện tích còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của platzsparend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiết kiệm diện tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của platzsparend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan platzsparend: tiết kiệm diện tích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
platzsparend