tiếp xúc nhẹ nhàng nghĩa tiếng Đức là
tangential
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của tangential
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiếp xúc nhẹ nhàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của tangential
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tangential: tiếp xúc nhẹ nhàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tangential