tiếp theo nghĩa tiếng Anh là
subsequent
/ˈsʌbsɪkwənt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiếp theo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của subsequent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan subsequent: tiếp theo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
subsequent